Bản dịch của từ 夏育 trong tiếng Việt

夏育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏育 (Danh từ)

xià yù
01

Họ̀ tên nhân vật lịch sử/anh hùng thời Chu, người nước Vệ, nổi tiếng dũng tướng, theo truyện có sức mạnh phi thường (có thể nâng vật nặng như “举千钧” — nâng nghìn cân).

周时著名勇士,卫人,传说能力举千钧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏育

xià

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép