Bản dịch của từ 夏虫不可语冰 trong tiếng Việt
夏虫不可语冰
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏虫不可语冰 (Thành ngữ)
【xià chóng bù kě yǔ bīng】
01
Không thể với người có tầm nhìn hạn hẹp mà bàn về điều vượt khỏi kinh nghiệm của họ; nghĩa bóng: kiến thức, hiểu biết bị thời gian/kinh nghiệm hạn chế.
语:谈论。不能和生长在夏天的虫谈论冰。比喻时间局限人的见识。也比喻人的见识短浅。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏虫不可语冰
xià
夏
chóng
虫
bù
不
kě
可
yǔ
语
bīng
冰
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
