Bản dịch của từ 夏虫朝菌 trong tiếng Việt

夏虫朝菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏虫朝菌 (Danh từ)

xià chóng zhāo jūn
01

Chỉ sự sống rất ngắn ngủi; ví von sinh mệnh phù du (ví dụ: '夏虫朝菌'形容生命短促易逝). Hán-Việt: hạ trùng triều khuẩn.

意为夏虫活不到冬天,菌类朝生暮死。比喻极短的生命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏虫朝菌

xià

chóng

zhāo

jūn

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
菌人
菌子
菌托
菌桂
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép