Bản dịch của từ 夏蚕 trong tiếng Việt

夏蚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏蚕 (Danh từ)

xià cán
01

Con tằm nuôi vào mùa hè (tằm vụ hè)

夏季养的蚕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏蚕

xià

cán

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép