Bản dịch của từ 夏采 trong tiếng Việt

夏采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏采 (Danh từ)

xià cǎi
01

Tên chức quan trong sách cổ (《周礼》) — quan phụ trách tang lễ lớn

《周礼》官名。主管大丧事务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏采

xià

cǎi

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
采买
采任
采伐
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép