Bản dịch của từ 夏雪 trong tiếng Việt

夏雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏雪 (Danh từ)

xià xuě
01

Tuyết rơi vào mùa hè (hiện tượng hiếm gặp; gọi nôm na là 'tuyết mùa hè')

1.夏季降雪。

Ví dụ
02

Tuyết còn sót lại trong mùa hè (tuyết mùa xuân/đông chưa tan hết sang hè)

2.夏季未消的雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏雪

xià

xuě

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép