Bản dịch của từ 夏鼎 trong tiếng Việt
夏鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏鼎 (Danh từ)
【xià dǐng】
01
Xia Ding (tức là Yu Ding): một trong chín chiếc kiềng ba chân do Yu Đại đế đúc trong truyền thuyết. Nó được dùng để tượng trưng cho Kyushu. Chân máy có khắc các hình tượng như thần núi và thủy quái, có thể dùng để xác định những điều kỳ diệu (thường thấy trong các ghi chép cổ và tiểu sử lịch sử).
即禹鼎。相传夏禹铸九鼎以象九州。其上镂山精水怪之形,使人以知神奸。参阅《左传.宣公三年》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏鼎
xià
夏
dǐng
鼎
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
