Bản dịch của từ 夏鼎商彝 trong tiếng Việt

夏鼎商彝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏鼎商彝 (Tính từ)

xià dǐng shāng yí
01

Các vật phẩm cổ xưa và quý giá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏鼎商彝

xià

dǐng

shāng

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép