Bản dịch của từ 夐古 trong tiếng Việt
夐古
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiòng | ㄒㄩㄥˋ | x | iong | thanh huyền |
夐古 (Danh từ)
【xuàn gǔ】
01
Cổ xưa, thời xa xưa (rất xa trong quá khứ) — Hán Việt: «夐» ~ xa; «古» ~ cổ
1.远古。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mãi mãi, vĩnh hằng; suốt thời cổ xưa/ muôn thuở (Hán-Việt: 'tùng cổ/ chung cổ' liên tưởng tới 'trước kia lâu lắm')
2.终古,万古。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐古
xiòng
夐
gǔ
古
Các từ liên quan
夐别
夐夐
夐寥
夐异
夐明
古丸
古为今用
古义
古乐
