Bản dịch của từ 夐古 trong tiếng Việt

夐古

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

夐古 (Danh từ)

xuàn gǔ
01

Cổ xưa, thời xa xưa (rất xa trong quá khứ) — Hán Việt: «» ~ xa; «» ~ cổ

1.远古。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mãi mãi, vĩnh hằng; suốt thời cổ xưa/ muôn thuở (Hán-Việt: 'tùng cổ/ chung cổ' liên tưởng tới 'trước kia lâu lắm')

2.终古,万古。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐古

xiòng

Các từ liên quan

夐别
夐夐
夐寥
夐异
夐明
古丸
古为今用
古义
古乐
夐
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép