Bản dịch của từ 夐然 trong tiếng Việt
夐然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiòng | ㄒㄩㄥˋ | x | iong | thanh huyền |
夐然 (Tính từ)
【xuàn rán】
01
Xa xăm, xa vời; mang sắc thái lâu đời, trải qua thời gian rất dài (cảm giác lặng lẽ, sâu xa của khoảng cách thời gian hoặc không gian).
1.辽远貌;久远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.形容差别很大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐然
xiòng
夐
rán
然
Các từ liên quan
夐别
夐古
夐夐
夐寥
夐异
然不
然且
然乃
然信
然则
