ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
夐阻
Bảng phân tích âm vị 夐
Xiòng
Xa cách, cách trở (rất xa; ngăn cách bởi khoảng cách lớn)
远隔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiòng
夐
zǔ
阻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép