Bản dịch của từ 夐阻 trong tiếng Việt

夐阻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

夐阻 (Tính từ)

xuàn zǔ
01

Xa cách, cách trở (rất xa; ngăn cách bởi khoảng cách lớn)

远隔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐阻

xiòng

Các từ liên quan

夐别
夐古
夐夐
夐寥
夐异
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
夐
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép