Bản dịch của từ 夔凤纹 trong tiếng Việt
夔凤纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
夔凤纹 (Danh từ)
【kuí fèng wén】
01
Hình họa trang trí kiểu 夔 và phượng trên đồ đồng cổ đại, gọi chung là hoa văn 夔凤纹.
古代青铜器上的夔凤形纹饰。也称夔凤。参阅《金石索.夔凤豆》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔凤纹
kuí
夔
fèng
凤
wén
纹
Các từ liên quan
夔一足
夔乐
夔卨
夔夔
夔头
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,夒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍨
㷇
𠊾
戣
晆
葵
睽
䟸
藈
虁
㙓
頯
夂
夎
㚅
复
夓
夐
夋
㚆
夅
夈
备
㚇
鶱
攝
轛
䌭
鷍
顥
䑌
曨
髐
鰫
鰣
鶵
夔州
夔夔
一夔已足
