Bản dịch của từ 夔州 trong tiếng Việt

夔州

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

夔州 (Từ chỉ nơi chốn)

kuí zhōu
01

Quỳ Châu (tên cũ của một phủ ở Trung Quốc, phủ trị đặt tại vùng nay thuộc Phụng Tiết, Tứ Xuyên)

中国的旧府名, 府治在今四川奉节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quỳ Châu

地名,古代行政区划名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔州

kuí

zhōu

夔
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
Hình thái radical:
⿱,丷,夒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép