Bản dịch của từ 夔府 trong tiếng Việt

夔府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

夔府 (Danh từ)

kuí fǔ
01

Tên gọi địa danh hành chính thời Đường, chỉ phủ (cơ quan hành chính) đặt tại Khuê Châu, tỉnh trị ở Phụng Tiết.

唐置夔州,州治在奉节,为府署所在,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔府

kuí

Các từ liên quan

夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
夔
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
Hình thái radical:
⿱,丷,夒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép