Bản dịch của từ 夔魍 trong tiếng Việt

夔魍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

夔魍 (Danh từ)

kuí wǎng
01

Chỉ các loại yêu quái trong truyền thuyết, thường xuất hiện ở rừng núi; cũng dùng để chỉ chung các loại quái vật tinh linh.

指夔和魍魉。皆为传说中的山林精怪。亦用以泛指精怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔魍

kuí

wǎng

Các từ liên quan

夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
魍魅
魍魉
夔
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
Hình thái radical:
⿱,丷,夒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép