Bản dịch của từ 夔鼓 trong tiếng Việt
夔鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
夔鼓 (Danh từ)
【kuí gǔ】
01
Loại trống chiến tranh cổ đại được làm từ da thú 夔, dùng xương thú làm dùi, âm thanh vang xa, tượng trưng cho uy lực và quyền威.
《山海经.大荒东经》:“﹝流波山﹞其上有兽……其名曰夔。黄帝得之,以其皮为鼓,橛以雷兽之骨,声闻五百里,以威天下。”后因以“夔鼓”作为战鼓的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔鼓
kuí
夔
gǔ
鼓
Các từ liên quan
夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,夒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍨
㷇
𠊾
戣
晆
葵
睽
䟸
藈
虁
㙓
頯
夂
夎
㚅
复
夓
夐
夋
㚆
夅
夈
备
㚇
鶱
攝
轛
䌭
鷍
顥
䑌
曨
髐
鰫
鰣
鶵
夔州
夔夔
一夔已足
