Bản dịch của từ 夕兔 trong tiếng Việt
夕兔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
夕兔 (Danh từ)
【xī tù】
01
Chim tượng trưng cho con thỏ trong truyền thuyết ở giữa mặt trăng; cách gọi ẩn dụ cho mặt trăng (ngày xưa: 'trăng có thỏ').
古代神话谓月中有兔,故用为月亮的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕兔
xī
夕
tù
兔
Các từ liên quan
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
夕岚
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 汐, 穸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熈
狶
傒
羛
睎
咥
娭
鵗
㮩
谿
硒
焬
夠
㚍
夞
夣
外
夘
舛
夡
多
夝
夛
舜
子
也
尢
氵
女
丬
丈
与
乇
𠙵
山
女
除夕
夕阳
七夕
朝夕
前夕
即夕
月夕
日夕
一夕
夕市
