Bản dịch của từ 夕冰 trong tiếng Việt
夕冰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
夕冰 (Danh từ)
【xī bīng】
01
“夕冰”出自《莊子》,原句意為早受命、晚上喝冰——形容心中焦急、如火燒般不安(因肩負重任而焦慮不寧)。可記作:「夕(晚上)+冰(冷)」反衝比喻內心熱燒,表焦慮、憂心。
语出《庄子.人间世》:“今吾朝受命而夕饮冰,我其内热与!”后以“夕冰”喻因重任在身而心焦如焚。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕冰
xī
夕
bīng
冰
Các từ liên quan
夕兔
夕厉
夕室
夕寐宵兴
夕岚
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 汐, 穸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熈
狶
傒
羛
睎
咥
娭
鵗
㮩
谿
硒
焬
夠
㚍
夞
夣
外
夘
舛
夡
多
夝
夛
舜
子
也
尢
氵
女
丬
丈
与
乇
𠙵
山
女
除夕
夕阳
七夕
朝夕
前夕
即夕
月夕
日夕
一夕
夕市
