Bản dịch của từ 夕市 trong tiếng Việt

夕市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕市 (Danh từ)

xī shì
01

Chợ họp ban đêm; chợ đêm; phiên chợ buổi tối

晚上在街道上或市场上进行的交易活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕市

shì

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
市丈
市不豫贾
市丝
市两
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép