Bản dịch của từ 夕惕朝干 trong tiếng Việt
夕惕朝干
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
夕惕朝干 (Tính từ)
【xī tì cháo gàn】
01
Cần cù, chăm chỉ và luôn cảnh giác; làm việc cả ngày không mệt mỏi, tối đến vẫn giữ thận trọng (tinh thần không chủ quan)
语出《易.干》:“君子终日干干,夕惕若厉,无咎。”谓终日勤勉谨慎,不敢懈怠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕惕朝干
xī
夕
tì
惕
cháo
朝
gàn
干
Các từ liên quan
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
惕伏
惕伤
惕兢
惕励
惕厉
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
干与
干丐
干世
干丝
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 汐, 穸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熈
狶
傒
羛
睎
咥
娭
鵗
㮩
谿
硒
焬
夠
㚍
夞
夣
外
夘
舛
夡
多
夝
夛
舜
子
也
尢
氵
女
丬
丈
与
乇
𠙵
山
女
除夕
夕阳
七夕
朝夕
前夕
即夕
月夕
日夕
一夕
夕市
