Bản dịch của từ 夕拜 trong tiếng Việt

夕拜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕拜 (Danh từ)

xī bài
01

夕郎”:古代人名或称谓多见于古籍),不常用的文言词

见“夕郎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕拜

bài

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
拜上
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép