Bản dịch của từ 夕日 trong tiếng Việt

夕日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕日 (Danh từ)

xī rì
01

Mặt trời lúc hoàng hôn; hoàng hôn, ánh chiều tà (Hán-Việt: tịch nhật)

夕阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕日

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép