Bản dịch của từ 夕曛 trong tiếng Việt

夕曛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕曛 (Danh từ)

xī xūn
01

Hoàng hôn, ánh tà dương còn sót lại sau khi mặt trời lặn (ánh ráng buổi chiều tối)

1.落日的余辉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàng hôn; lúc chạng vạng buổi chiều (ánh sáng yếu, trời sẩm tối)

2.指黄昏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕曛

xūn

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
曛日
曛旭
曛昧
曛晓
曛晦
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép