Bản dịch của từ 夕烽 trong tiếng Việt

夕烽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕烽 (Danh từ)

xī fēng
01

Đống lửa báo tin ở biên ải khi trời tối (tương tự “pháo lửa buổi chiều”), dùng để báo an hoặc truyền tin; Hán-Việt: tịch phong

边塞烽烟,在傍晚点燃,以报平安。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕烽

fēng

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
烽候
烽区
烽台
烽堠
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép