Bản dịch của từ 夕英 trong tiếng Việt

夕英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕英 (Danh từ)

xī yīng
01

Hoa nở vào buổi tối; hoa chiều (chỉ những cánh hoa rụng hoặc nở ban đêm, theo câu thơ trong Cổ đại)

语本《楚辞.离骚》:“朝饮木兰之坠露兮,夕餐秋菊之落英。”指晩间开的花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕英

yīng

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
英世
英业
英两
英主
英丽
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép