Bản dịch của từ 夕轮 trong tiếng Việt

夕轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕轮 (Danh từ)

xī lún
01

Vầng trăng tròn (chỉ trăng tròn buổi tối)

指圆月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕轮

lún

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép