Bản dịch của từ 夕郎 trong tiếng Việt

夕郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕郎 (Danh từ)

xī láng
01

Tên gọi cổ (có ghi chép), cũng gọi là “夕拜” — một cách gọi lịch sử/đặt tên, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại

1.亦称“夕拜”。

Ví dụ
02

2.黄门侍郎的别称。汉时,黄门郎可加官给事中,因亦称给事中为夕郎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕郎

láng

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
郎中
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép