Bản dịch của từ 夕阳亭 trong tiếng Việt

夕阳亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕阳亭 (Danh từ)

xī yáng tíng
01

Tên một cái đình, nơi tiễn đưa. Liên quan đến lịch sử ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.

亭名。故址在河南省洛阳市西。东汉延光年间,太尉杨震被谮遣归,饮鸩死于此亭。晋贾充出镇关中,百僚饯行于此亭。唐朝也以此亭为饯送之所,改名“河亭”。后借指送行饯别之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕阳亭

yáng

tíng

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép