Bản dịch của từ 夕阳箫鼓 trong tiếng Việt

夕阳箫鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

夕阳箫鼓 (Danh từ)

xī yáng xiāo gǔ
01

Bản nhạc đàn hồ cầm miêu tả cảnh hoàng hôn, thuyền về lúc chiều.

又名《浔阳琵琶》、《浔阳夜月》、《浔阳曲》等。琵琶曲。全曲描写夕阳西下、渔舟晚归、橹声水韵、江山如画的情景。1923年大同乐会将此曲改编为丝竹合奏曲,更名《春江花月夜》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕阳箫鼓

yáng

xiāo

Các từ liên quan

夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吟
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
夕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
汐, 穸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép