Bản dịch của từ 外亲内疏 trong tiếng Việt

外亲内疏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外亲内疏 (Tính từ)

wài qīn nèi shū
01

Ngoài thân trong sơ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外亲内疏

wài

qīn

nèi

shū

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép