Bản dịch của từ 外分泌腺 trong tiếng Việt

外分泌腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外分泌腺 (Danh từ)

wài fēn mì xiàn
01

Tuyến ngoại tiết; ngoại tiết tuyến

某些腺体可分泌液体,由导管送至其作用处,称此腺体为 '外分泌腺'如唾腺、胃腺、肠腺等便是相对于内分泌腺而言

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外分泌腺

wài

fēn

xiàn

外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép