Bản dịch của từ 外后日 trong tiếng Việt

外后日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外后日 (Danh từ)

wài hòu rì
01

Ngày sau ngày kia (tức là ngày thứ ba tính từ hôm nay — 大后天)

大后天。紧接在后天之后的那一天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外后日

wài

hòu

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
后七子
后不僭先
后世
后丞
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép