Bản dịch của từ 外商投资企业 trong tiếng Việt
外商投资企业
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外商投资企业 (Cụm từ)
【wài shāng tóu zī qǐ yè】
01
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外商投资企业
wài
外
shāng
商
tóu
投
zī
资
qǐ
企
yè
业
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
资世
资业
资东
资予
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
