Bản dịch của từ 外国语 trong tiếng Việt
外国语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外国语 (Danh từ)
【wài guó yǔ】
01
1.指汉语中的外来语。
Ví dụ
02
Ngôn ngữ/ chữ viết nước ngoài; tiếng nước ngoài (tập hợp các ngôn ngữ ngoài nước mình)
2.外国的语言﹑文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外国语
wài
外
guó
国
yǔ
语
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
国丈
国丧
国中之国
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
