Bản dịch của từ 外大父 trong tiếng Việt

外大父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外大父 (Danh từ)

wài dà fù
01

Ông ngoại (cha của mẹ).

外祖父。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外大父

wài

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
大一统
大万
大丈夫
父业
父严子孝
父为子隐
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép