Bản dịch của từ 外奬 trong tiếng Việt
外奬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外奬 (Danh từ)
【wài jiǎng】
01
Phần thưởng, khích lệ từ bên ngoài (một động lực/phần thưởng không phải do bản thân hoặc tổ chức nội bộ ban cho)
外来的奖劝﹑激励。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外奬
wài
外
jiǎng
奬
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
奬任
奬借
奬券
奬劝
奬助
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
