Bản dịch của từ 外家 trong tiếng Việt

外家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外家 (Danh từ)

wài jiā
01

Nhà ông bà ngoại

指外祖父、外祖母家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vợ bé

与上述男子另外成家的妇女叫做那个男子的外家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhà bên ngoài

旧社会已婚男子在自己原来的家以外另成的家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外家

wài

jiā

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
家丁
家下
家下人
家丑
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép