Bản dịch của từ 外宽内明 trong tiếng Việt

外宽内明

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外宽内明 (Cụm từ)

wài kuān nèi míng
01

指外表宽宏而内心明察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外宽内明

wài

kuān

nèi

míng

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
宽严
宽严得体
宽中
宽乐
宽乡
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
明上
明世
明业
明丢丢
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép