Bản dịch của từ 外屏 trong tiếng Việt
外屏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外屏 (Danh từ)
【wài píng】
01
1.天子的门屏。屏,对着门的小墙,后称照壁。与内屏相对。
Ví dụ
02
Tên sao (một ngôi sao thuộc Khuê宿 trong 28宿, tương ứng bảy sao của chòm Song Ngư)
2.星名。属二十八宿的奎宿。即双鱼座七星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外屏
wài
外
píng
屏
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
