Bản dịch của từ 外属 trong tiếng Việt

外属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外属 (Danh từ)

wài shǔ
01

Người thân, họ hàng bên ngoại; ngoại thuộc; bên ngoài thuộc về

外属是指某事物或某人不属于内部或核心的部分,而是来自外部或附属的关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外属

wài

shǔ

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
属下
属丝
属丝言
属书
属于
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép