Bản dịch của từ 外感内滞 trong tiếng Việt

外感内滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外感内滞 (Tính từ)

wài gǎn nèi zhì
01

Ngoại cảm nội trệ; bệnh do ngoại cảnh và bên trong

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外感内滞

wài

gǎn

nèi

zhì

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép