Bản dịch của từ 外慕徙业 trong tiếng Việt

外慕徙业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外慕徙业 (Danh từ)

wài mù xǐ yè
01

羡慕别处/他人的职业或境遇而想改变去向换职业带有向外仰慕与迁移改变之意

慕:羡慕;徙:迁移,改变。羡慕分外事物,打算改变职业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外慕徙业

wài

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép