Bản dịch của từ 外汇风险 trong tiếng Việt
外汇风险
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外汇风险 (Cụm từ)
【wài huì fēng xiǎn】
01
国际结算中债权方或债务方在收进或支付外汇前承担的外汇汇率变动的风险。如出口方与国外进口方签订以外国货币付款的销售合同,因常需一定时间才能收回货款,在此期间如汇率下跌,出口方即承担了汇率变动的风险。同样,进口方也常需承担汇率上涨的风险。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外汇风险
wài
外
huì
汇
fēng
风
xiǎn
险
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
风世
风丝
风丝不透
险不
险丑
险世
险临临
险丽
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
