Bản dịch của từ 外科绷带用黏合制剂 trong tiếng Việt

外科绷带用黏合制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外科绷带用黏合制剂 (Danh từ)

wài kē bēng dài yòng nián hé zhì jì
01

Chế phẩm dính cho băng phẫu thuật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外科绷带用黏合制剂

wài

bēng

dài

yòng

nián

zhì

外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép