Bản dịch của từ 外第 trong tiếng Việt
外第
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wài | ㄨㄞˋ | w | ai | thanh huyền |
外第 (Động từ)
【wài dì】
01
Nhà cửa của hậu phi; cung thất bên ngoài dành cho các phi tần (Hán Việt: ngoại để/đệ - nhà ngoài của hậu cung).
2.后妃之家;后妃家的住宅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
別宅/別再悶在家(出去社交或活動)
3.别宅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhà cửa, dinh thự ở ngoài triều (cổ) — “phủ đệ ngoài cung”, thường chỉ nhà quan hoặc tư dinh bên ngoài cung điện
1.宫外府第。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外第
wài
外
dì
第
Các từ liên quan
外三关
外丧
外丹
外主
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
- Bính âm:
- 【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
- Các biến thể:
- 𡖄
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨤
䠿
䶐
顡
㚈
夛
夗
夠
舞
夤
夥
夣
舜
㚌
㚊
㚉
疒
凹
忊
本
号
仺
𠂡
丼
仔
𠚲
甴
㞧
另外
外婆
意外
格外
外贸
此外
外面
外面
外公
外套
