Bản dịch của từ 外罗城 trong tiếng Việt

外罗城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外罗城 (Danh từ)

wài luó chéng
01

外罗城旧时城外的外城防御工事大城外的护城墙/外郭)。可联想为外城外郭外围的防城”。

城外的大城。东晋以后建业城外仅竹篱,齐高帝时为防盗建外城,称外罗城。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外罗城

wài

luó

chéng

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép