Bản dịch của từ 外邸 trong tiếng Việt

外邸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外邸 (Danh từ)

wài dǐ
01

Cung điện, dinh thự của các vương công ở kinh đô (nhà ở của các chư vương khi ở kinh)

1.在京的诸王住宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà của hậu phi; cung điện nơi các phi tần, hậu cung sinh sống (Hán-Việt: ngoại-đế/đê liên quan 'đệ' cổ nghĩa nhà ngoài của hoàng gia).

2.后妃之家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外邸

wài

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép