Bản dịch của từ 外闾 trong tiếng Việt

外闾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外闾 (Cụm từ)

wài lǘ
01

指里巷的大门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外闾

wài

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép