Bản dịch của từ 夗 trong tiếng Việt
夗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
夗 (Danh từ)
【yuàn】
01
Trở mình khi ngủ
睡觉时翻身
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【UYỂN】
- Các biến thể:
- 夘, 鴛, 𡖅
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,㔾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怨
㐾
妴
䭴
远
䬼
瑗
㭇
苑
㥐
傆
媛
惋
绾
䖤
晩
埦
䳃
捥
倇
莞
輓
脘
鋺
鋺
壪
帵
睕
剜
埦
湾
潫
塆
捥
婠
灣
剈
弲
蒬
涴
寃
鹓
惌
鴛
㾓
鳶
冤
宛
夝
㚊
舜
多
㚌
夦
夕
夡
㚍
夤
舞
夣
扑
𠂁
仚
𠙼
玍
㞤
朮
讨
匃
𠃠
𠂗
另
