Bản dịch của từ 夘 trong tiếng Việt
夘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
夘 (Danh từ)
【mǎo】
01
Cùng nghĩa với chữ “卯”, chỉ nhánh thứ tư trong Địa Chi, khoảng thời gian từ 5 đến 7 giờ sáng (giờ mão, dễ nhớ như tiếng mèo kêu lúc sáng sớm).
同“卯”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
- Các biến thể:
- 卯, 夗
- Hình thái radical:
- ⿰,夕,卩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戼
泖
乮
笷
蓩
峁
㧇
㚹
卯
铆
鉚
冇
晼
涴
埦
踠
倇
䅋
䑱
莞
㼝
䳃
莬
挽
㚊
夠
夞
夙
夥
夡
舝
舛
舞
㚌
夣
夦
仨
写
囜
尓
𠘱
㪲
阢
出
艼
生
奴
𠙼
